南定省春長府膠水縣樂善總橫路邑神蹟 |
Nam Định Tỉnh Xuân Trường Phủ Giao Thủy Huyện Lạc Thiện Tổng Hoành Lộ Ấp Thần Tích |
神蹟(補遺) |
抄;關係: 主要 |
寧平省安謨縣覃慶總各社神蹟 |
Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Đàm Khánh Tổng Các Xã Thần Tích |
神蹟(補遺) |
撰;關係: 主要 |
太平省延河縣各社神蹟 |
Thái Bình Tỉnh Duyên Hà Huyện Các Xã Thần Tích |
神蹟(補遺) |
抄;關係: 主要 |
太平省瑞英縣各社神蹟 |
Thái Bình Tỉnh Thụy Anh Huyện Các Xã Thần Tích |
神蹟(補遺) |
抄;關係: 主要 |
太平省太寧府青關縣禮神總各社村神蹟 |
Thái Bình Tỉnh Thái Ninh Phủ Thanh Quan Huyện Lễ Thần Tổng Các Xã Thôn Thần Tích |
神蹟(補遺) |
抄;關係: 主要 |
太平省直定縣瑞隴總神蹟 |
Thái Bình Tỉnh Trực Định Huyện Thụy Lũng Tổng Thần Tích |
神蹟(補遺) |
抄;關係: 主要 |
太平省先興府興仁縣各社神蹟 |
Thái Bình Tỉnh Tiên Hưng Phủ Hưng Nhân Huyện Các Xã Thần Tích |
神蹟(補遺) |
撰;關係: 主要 |
太平省直定縣安培總神蹟 |
Thái Bình Tỉnh Trực Định Huyện An Bồi Tổng Thần Tích |
神蹟(補遺) |
抄;關係: 主要 |
太平省舒池縣俸田總各社俸田香田神蹟 |
Thái Bình Tỉnh Thư Trì Huyện Bổng Điền Tổng Các Xã Bổng Điền Hương Điền Thần Tích |
神蹟(補遺) |
抄;關係: 主要 |
北寧省慈山府東岸縣育秀總各社村神蹟附河東懷德大姥玉軸地簿 |
Bắc Ninh Tỉnh Từ Sơn Phủ Đông Ngàn Huyện Dục Tú Tổng Các Xã Thôn Thần Tích Phụ Hà Đông Hoài Đức Đại Mỗ Ngọn Trục Địa Bạ |
地簿(補遺) |
抄;關係: 主要 |