東宮水神部主之子渤海大王玉譜古錄‧上等艮之部跡 |
Đông Cung Thủy Thần Bộ Chúa Chi Tử Bột Hải Đại Vương Ngọc Phả Cổ Lục Thượng Đẳng Cấn Chi Bộ Tích |
史部»傳記»神跡 |
重抄;關係: 主要 |
南海四位聖娘譜錄 |
Nam Hải Tứ Vị Thánh Nương Phả Lục |
史部»傳記»神跡 |
抄;關係: 主要 |
徵女王朝一位大王譜錄 |
Trưng Nữ Vương Triều Nhất Vị Đại Vương Phả Lục |
史部»傳記»神跡 |
抄;關係: 主要 |
葭香社玉譜 |
Hà Hương Xã Ngọc Phả |
史部»傳記»神跡 |
重抄;關係: 主要 |
定功庄神跡 |
Đinh Công Trang Thần Tích |
史部»傳記»神跡 |
奉抄;關係: 主要 |
徵女王朝陰扶二位大王玉譜古錄 |
Trưng Nữ Vương Triều Âm Phù Nhị Vị Đại Vương Ngọc Phả Cổ Lục |
史部»傳記»神跡 |
抄;關係: 主要 |
徵王功臣譜錄 |
Trưng Vương Công Thần Phả Lục |
史部»傳記»神跡 |
抄;關係: 主要 |
玉寶古傳 |
Ngọc Bảo Cổ Truyện |
史部»傳記»神跡 |
抄;關係: 主要 |
最靈皇帝尊神玉譜錄 |
Tối Linh Hoàng Đế Tôn Thần Ngọc Phả Lục |
史部»傳記»神跡 |
抄錄;關係: 主要 |
獨步社靈祠神象記 |
Độc Bộ Xã Linh Từ Thần Tượng Kí |
史部»傳記»神跡 |
抄;關係: 主要 |
大顛聖事跡 |
Đại Điên Thánh Sự Tích |
史部»傳記»神跡 |
奉抄;關係: 主要 |