阮賢<span class="meta-attr"> (?~?)</span>

阮賢 (?~?)

Nguyễn Hiền
後黎
11 筆資料
中文書名 越文書名 四部分類 角色與相關性
東宮水神部主之子渤海大王玉譜古錄‧上等艮之部跡 Đông Cung Thủy Thần Bộ Chúa Chi Tử Bột Hải Đại Vương Ngọc Phả Cổ Lục Thượng Đẳng Cấn Chi Bộ Tích 史部»傳記»神跡 重抄;關係: 主要
南海四位聖娘譜錄 Nam Hải Tứ Vị Thánh Nương Phả Lục 史部»傳記»神跡 抄;關係: 主要
徵女王朝一位大王譜錄 Trưng Nữ Vương Triều Nhất Vị Đại Vương Phả Lục 史部»傳記»神跡 抄;關係: 主要
葭香社玉譜 Hà Hương Xã Ngọc Phả 史部»傳記»神跡 重抄;關係: 主要
定功庄神跡 Đinh Công Trang Thần Tích 史部»傳記»神跡 奉抄;關係: 主要
徵女王朝陰扶二位大王玉譜古錄 Trưng Nữ Vương Triều Âm Phù Nhị Vị Đại Vương Ngọc Phả Cổ Lục 史部»傳記»神跡 抄;關係: 主要
徵王功臣譜錄 Trưng Vương Công Thần Phả Lục 史部»傳記»神跡 抄;關係: 主要
玉寶古傳 Ngọc Bảo Cổ Truyện 史部»傳記»神跡 抄;關係: 主要
最靈皇帝尊神玉譜錄 Tối Linh Hoàng Đế Tôn Thần Ngọc Phả Lục 史部»傳記»神跡 抄錄;關係: 主要
獨步社靈祠神象記 Độc Bộ Xã Linh Từ Thần Tượng Kí 史部»傳記»神跡 抄;關係: 主要
大顛聖事跡 Đại Điên Thánh Sự Tích 史部»傳記»神跡 奉抄;關係: 主要