御製詩 |
Ngự Chế Thi |
集部»總集 |
關係: 相關;相關題名: 武略冊八十題 |
詩奏合編 |
Thi Tấu Hợp Biên |
集部»別集 |
關係: 相關;相關題名: 倉山奏版 |
高青邱詩集 |
Cao Thanh Khâu Thi Tập |
集部»別集 |
編選;關係: 主要 |
張廣溪先生集 |
Trương Quảng Khê Tiên Sinh Tập |
集部»別集 |
編;關係: 主要 |
御製越史總詠 |
Ngự Chế Việt Sử Tổng Vịnh |
集部»別集 |
校訂;關係: 主要 |
奉將武略隱逸神仙烈女賞覽各冊撰成詩律 |
Phụng Tương Vũ Lược Ẩn Dật Thần Tiên Liệt Nữ Thưởng Lãm Các Sách Soạn Thành Thi Luật |
集部»總集 |
撰;關係: 主要 |
名人詩集 |
Danh Nhân Thi Tập |
集部»總集 |
著;關係: 主要 |
倉山外集 |
Thương Sơn Ngoại Tập |
集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
倉山詩集 |
Thương Sơn Thi Tập |
集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
松善公文集 |
Tùng Thiện Công Văn Tập |
集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
梁溪詩草 |
Lương Khê Thi Thảo |
集部»別集 |
序;關係: 主要 |
倉山詩話 |
Thương Sơn Thi Thoại |
集部»詩文評 |
撰;關係: 主要 |
詩奏合編 |
Thi Tấu Hợp Biên |
集部»雜抄 |
編輯;關係: 主要 |
雜文抄一集 |
Tạp Văn Sao: Tập 1 |
集部»雜抄 |
撰;關係: 主要 |