金雲翹新傳 |
Kim Vân Kiều Tân Truyện |
集部»金雲翹»喃文傳 |
註釋;關係: 主要 |
琵琶國音傳 |
Tì Bà Quốc Âm Truyện |
集部»小說»詩傳 |
撰;關係: 主要 |
琵琶國音新傳 |
Tì Bà Quốc Âm Tân Truyện |
集部»小說»詩傳 |
撰;關係: 主要 |
渭城佳句摺編 |
Vị Thành Giai Cú Tập Biên |
集部»總集 |
關係: 相關;相關題名: 天南香山觀音佛真經新譯 |
本朝叛逆列傳 |
Bản Triều Bạn Nghịch Liệt Truyện |
史部»傳記»總傳 |
編撰;關係: 主要 |
仙譜譯錄 |
Tiên Phả Dịch Lục |
史部»傳記»神跡 |
編輯;關係: 主要 |
香山行程雜詠 |
Hương Sơn Hành Trình Tạp Vịnh |
集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
香山觀世音真經新譯 |
Hương Sơn Quan Thế Âm Chân Kinh Tân Dịch |
子部»道教與俗信»道教與俗信之其他 |
喃譯;關係: 主要 |
筆算指南 |
Bút Toán Chỉ Nam |
子部»曆算»算書 |
審閱;關係: 主要 |
算法 |
Toán Pháp |
子部»曆算»算書 |
審閱;關係: 主要 |
桑滄偶錄 |
Tang Thương Ngẫu Lục |
集部»小說»筆記 |
序;關係: 主要 |