李文馥<span class="meta-attr"> (1785~1849)</span>
共 30 筆資料
中文書名 | 越文書名 | 四部分類 | 角色與相關性 |
---|---|---|---|
黎朝阮相公家訓歌 | Lê Triều Nguyễn Tướng Công Gia Huấn Ca | 子部»家訓 | 關係: 相關;相關題名: 警婦箴 |
金雲翹傳 | Kim Vân Kiều Truyện | 集部»金雲翹»漢文傳 | 關係: 相關;相關題名: 東行詩集 |
周原雜詠草 | Chu Nguyên Tạp Vịnh Thảo | 集部»北使詩文 |
撰;關係: 主要 |
閩行雜詠草 | Mân Hành Tạp Vịnh Thảo | 集部»北使詩文 |
撰;關係: 主要 |
書序摘錄 | Thư Tự Trích Lục | 集部»詩文評 |
關係: 相關;相關題名: 仙城侶話集序 |
好古堂詩集 | Hiếu Cổ Đường Thi Tập | 集部»別集 |
關係: 相關;相關題名: 西湖勝跡 |
葛洞何進士詩集 | Cát Động Hà Tiến Sĩ Thi Tập | 集部»別集 | 關係: 相關;相關題名: 越行 |
屏書遺寶 | Bình Thư Di Bảo | 集部»別集 | 關係: 相關;相關題名: 西行詩記略抄 |
詩文雜抄 | Thi Văn Tạp Sao | 集部»總集 |
關係: 相關;相關題名: 西行詩記 關係: 相關;相關題名: 周原雜詠草 關係: 相關;相關題名: 周原雜詠草序 |
掇拾雜記 | Xuyết Thập Tạp Kí | 史部»傳記»總傳 |
撰;關係: 主要 |
學吟存草 | Học Ngâm Tồn Thảo | 集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
李文馥遺文 | Lí Văn Phức Di Văn | 集部»別集 | 撰;關係: 主要 |
三之粵雜草 | Tam Chi Việt Tạp Thảo | 集部»北使詩文 | 撰;關係: 主要 |
粵行吟草 | Việt Hành Ngâm Thảo | 集部»北使詩文 |
撰;關係: 主要 |
克齋粵行詩 | Khắc Trai Việt Hành Thi | 集部»北使詩文 |
撰;關係: 主要 |
鏡海續吟 | Kính Hải Tục Ngâm | 集部»北使詩文 |
撰;關係: 主要 |
使程便覽曲 | Sứ Trình Tiện Lãm Khúc | 集部»北使詩文 | 撰;關係: 主要 |
名編輯錄 | Danh Biên Tập Lục | 集部»總集 |
作;關係: 主要 |
皇華雜詠 | Hoàng Hoa Tạp Vịnh | 集部»北使詩文 | 撰;關係: 主要 |
使華卷 | Sứ Hoa Quyển | 史部»燕行記 | 關係: 相關;相關題名: 周原襍咏 |
使程誌略草 | Sứ Trình Chí Lược Thảo | 史部»燕行記 | 撰;關係: 主要 |
使程括要編 | SứTrình Quát Yếu Biên | 史部»燕行記 | 撰;關係: 主要 |
李氏家譜 | Lí Thị Gia Phả | 史部»傳記»譜牒 | 編修;關係: 主要 |
驩州風土記 | Hoan Châu Phong Thổ Kí | 史部»地理»風土 |
關係: 相關;相關題名: 使程便覽曲 |
西行見聞紀略 | Tây Hành Kiến Văn Kỉ Lược | 史部»地理»外國 | 撰;關係: 主要 |
二十四孝演音 | Nhị Thập Tứ Hiếu Diễn Âm | 子部»儒學 |
撰;關係: 主要 |
孝順約語 | Hiếu Thuận Ước Ngữ | 子部»儒學 |
關係: 相關;相關題名: 二十四孝詠 |
詩文雜集 | Thi Văn Tạp Tập | 集部»雜抄 |
撰;關係: 主要 |
賦則新選 | Phú Tắc Tân Tuyển | 集部»賦 | 序;關係: 主要 |
玉嬌梨新傳 | Ngọc Kiều Lê Tân Truyện | 集部»小說»詩傳 | 編撰;關係: 主要 |