香山行程雜詠 |
Hương Sơn Hành Trình Tạp Vịnh |
集部»別集 |
序;關係: 主要 |
香山觀世音真經新譯 |
Hương Sơn Quan Thế Âm Chân Kinh Tân Dịch |
子部»道教與俗信»道教與俗信之其他 |
審校;關係: 主要 |
安南初學史略 |
An Nam Sơ Học Sử Lược |
史部»雜史 |
漢譯;關係: 主要 |
大越三字史.附大越史記本紀 |
Đại Việt Tam Tự Sử.Phụ Đại Việt Sử Kí Bản Kí |
史部»雜史 |
題詞;關係: 主要 |
越史三字新約全編 |
Việt Sử Tam Tự Tân Ước Toàn Biên |
史部»雜史 |
序;關係: 主要 |
國朝律學揀要 |
Quốc Triều Luật Học Giản Yếu |
史部»政書»通制 |
校訂;關係: 主要 |
中學越史撮要 |
Trung Học Việt Sử Toát Yếu |
子部»蒙學 |
審閱;關係: 主要 序;關係: 主要 |
太平省通志 |
Thái Bình Tỉnh Thông Chí |
史部»地理»方志 |
撰;關係: 主要 |
越史鏡 |
Việt Sử Kính |
史部»雜說 |
評;關係: 主要 |
新年說 |
Tân Niên Thuyết |
子部»儒學 |
撰;關係: 主要 |