潘清簡<span class="meta-attr"> (1796~1867)</span>
共 23 筆資料
中文書名 | 越文書名 | 四部分類 | 角色與相關性 |
---|---|---|---|
覺庵蘇門文集 | Giác Am Tô Môn Văn Tập | 集部»總集 |
著;關係: 主要 |
詔表集 | Chiếu Biểu Tập | 集部»應用文體 | 撰;關係: 主要 |
詩奏合編 | Thi Tấu Hợp Biên | 集部»別集 |
序;關係: 主要 |
大南碑記詩帳寶集 | Đại Nam Bi Kí Thi Trướng Bảo Tập | 集部»總集 |
著;關係: 主要 |
欽定越史 | Khâm Định Việt Sử | 史部»正史 |
編輯;關係: 主要 |
巽甫詩集 | Tốn Phủ Thi Tập | 集部»別集 |
序跋;關係: 主要 |
沛陽書集 | Bái Dương Thư Tập | 集部»別集 | 序;關係: 主要 |
張廣溪先生集 | Trương Quảng Khê Tiên Sinh Tập | 集部»別集 | 序;關係: 主要 |
御製越史總詠 | Ngự Chế Việt Sử Tổng Vịnh | 集部»別集 |
校訂;關係: 主要 |
裴家北使賀文詩集 | Bùi Gia Bắc Sứ Hạ Văn Thi Tập | 集部»酬應文 |
序;關係: 主要 |
國朝文選 | Quốc Triều Văn Tuyển | 集部»總集 |
著;關係: 主要 |
名編輯錄 | Danh Biên Tập Lục | 集部»總集 | 作;關係: 主要 |
洋夢集 | Dương Mộng Tập | 集部»別集 | 跋;關係: 主要 |
皇越風雅統編 | Hoàng Việt Phong Nhã Thống Biên | 集部»別集 | 編輯;關係: 主要 |
梁溪詩草 | Lương Khê Thi Thảo | 集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
梁溪文草 | Lương Khê Văn Thảo | 集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
約夫先生詩集 | Ước Phu Tiên Sinh Thi Tập | 集部»別集 | 撰;關係: 主要 |
華程記詩畫集 | Hoa Trình Kí Thi Họa Tập | 集部»北使詩文 | 序;關係: 主要 |
使程詩集 | Sứ Trình Thi Tập | 集部»北使詩文 | 撰;關係: 主要 |
欽定越史通鑑綱目 | Khâm Định Việt Sử Thông Giám Cương Mục | 史部»編年 |
主編;關係: 主要 |
欽定對策準繩 | Khâm Định Đối Sách Chuẩn Thằng | 集部»舉業文 | 序;關係: 主要 |
詩奏合編 | Thi Tấu Hợp Biên | 集部»雜抄 |
序;關係: 主要 |
欽定詠史賦 | Khâm Định Vịnh Sử Phú | 集部»賦 |
審閱;關係: 主要 |