般若心經註釋 |
Bát Nhã Tâm Kinh Chú Thích |
子部»佛教»註疏 |
關係: 相關;相關題名: 禮佛宣大悲咒科 |
雨中隨筆 |
Vũ Trung Tùy Bút |
集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
東野樵詩集 |
Đông Dã Tiều Thi Tập |
集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
珠峰雜草 |
Châu Phong Tạp Thảo |
集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
行南面對記 |
Hành Nam Diện Đối Kí |
集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
唐安丹鑾范家世譜 |
Đường An Đan Loan Phạm Gia Thế Phả |
史部»傳記»譜牒 |
編撰;關係: 主要 序;關係: 主要 |
乾坤一覽 |
Càn Khôn Nhất Lãm |
史部»地理»總志 |
編輯;關係: 主要 |
日用常談 |
Nhật Dụng Thường Đàm |
經部»小學 |
撰;關係: 主要 |
參考雜記 |
Tham Khảo Tạp Kí |
史部»雜說 |
撰;關係: 主要 |
群書參考 |
Quần Thư Tham Khảo |
史部»雜說 |
撰;關係: 主要 |
備考 |
Bị Khảo |
史部»雜說 |
撰;關係: 主要 |
曹大家女戒 |
Tào Đại Gia Nữ Giới |
子部»儒學 |
演義;關係: 主要 |
桑滄偶錄 |
Tang Thương Ngẫu Lục |
集部»小說»筆記 |
編輯;關係: 主要 |
松竹蓮梅四友 |
Tùng Trúc Liên Mai Tứ Hữu |
集部»小說»筆記 |
編撰;關係: 主要 |
東野學言聯集 |
Đông Dã Học Ngôn Liên Tập |
集部»應用文體 |
編撰;關係: 主要 |