黃有秤<span class="meta-attr"> (1831~1905)</span>

黃有秤 (1831~1905)

Hoàng Hữu Xứng
8 筆資料
中文書名 越文書名 四部分類 角色與相關性
菊溪張相公守拙錄 Cúc Khê Trương Tướng Công Thủ Chuyết Lục 集部»別集 關係: 相關;相關題名: 昌溪黃相公話農錄
嗣德聖製論語釋義歌 Từ Đức Thánh Chế Luận Ngữ Thích Nghĩa Ca 經部»四書 審閱;關係: 主要
嗣德聖製字學解義歌 Tự Đức Thánh Chế Tự Học Giải Nghĩa Ca 經部»小學 編輯;關係: 主要
大南正編列傳初集 Đại Nam Chính Biên Liệt Truyện sơ Tập 史部»傳記»總傳 撰;關係: 主要
恭紀綸音 Cung Kỉ Luân Âm 史部»政書»詔令奏議 跋;關係: 主要
大南國疆界彙編 Đại Nam Quốc Cương Giới Vựng Biên 史部»地理»總志 編撰;關係: 主要
大南疆界彙編 Đại Nam Cương Giới Vựng Biên 史部»地理»地圖 編輯;關係: 主要
大南國史館藏書目 Đại Nam Quốc Sử Quán Tàng Thư Mục 史部»目錄 編輯;關係: 主要