共 29 筆資料
中文書名 | 越文書名 | 四部分類 | 角色與相關性 |
---|---|---|---|
詠史演音 | Vịnh Sử Diễn Âm | 集部»別集 | 撰;關係: 相關;相關題名: 詠史 |
嗣德聖製論語釋義歌 | Từ Đức Thánh Chế Luận Ngữ Thích Nghĩa Ca | 經部»四書 |
編撰;關係: 主要 |
嗣德聖製字學解義歌 | Tự Đức Thánh Chế Tự Học Giải Nghĩa Ca | 經部»小學 |
作;關係: 主要 |
越史 | Việt Sử | 史部»正史 | 御批;關係: 主要 |
史林紀要 | Sử Lâm Kỉ Yếu | 史部»雜史 | 朱批;關係: 主要 |
越史總詠 | Việt Sử Tổng Vịnh | 集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
御製越史總詠 | Ngự Chế Việt Sử Tổng Vịnh | 集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
嗣德御製文 | Tự Đức Ngự Chế Văn | 集部»別集 |
作;關係: 主要 |
嗣德御製詩 | Tự Đức Ngự Chế Thi | 集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
嗣德機餘自省詩集 | Tự Đức Cơ Dư Tự Tỉnh Thi Tập | 集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
聖制詩三集 | Thánh Chế Thi Tam Tập | 集部»別集 | 撰;關係: 主要 |
御製詩集 | Ngự Chế Thi Tập | 集部»別集 | 撰;關係: 主要 |
御製詩五集 | Ngự Chế Thi Ngũ Tập | 集部»別集 | 作;關係: 主要 |
萬里行吟 | Vạn Lí Hành Ngâm | 集部»北使詩文 |
賜詩;關係: 主要 |
御製辟雍賡歌會集 | Ngự Chế Bích Ung Canh Ca Hội Tập | 集部»酬應文 | 撰;關係: 主要 |
大南英雅前編 | Đại Nam Anh Nhã Tiền Biên | 集部»總集 |
作;關係: 主要 |
詞苑春花 | Từ Uyển Xuân Hoa | 集部»總集 |
著;關係: 主要 |
詩集 | Thi Tập | 集部»總集 | 作;關係: 主要 |
御製詩賦 | Ngự Chế Thi Phú | 集部»別集 | 作;關係: 主要 |
聖制文三集 | Thánh Chế Văn Tam Tập | 集部»別集 |
作;關係: 主要 |
對聯歌章雜錄 | Đối Liên Ca Chương Tạp Lục | 集部»酬應文 | 撰;關係: 主要 |
刑部奏本 | Hình Bộ Tấu Bản | 史部»政書»刑法 | 朱批;關係: 主要 |
越史節要 | Việt Sử Tiết Yếu | 史部»史鈔 | 評論;關係: 主要 |
詞訓錄 | Từ Huấn Lục | 子部»儒學 | 編輯;關係: 主要 |
翰閣雜錄 | Hàn Các Tạp Lục | 集部»雜抄 |
撰;關係: 主要 |
帳聯文集 | Trướng Liên Văn Tập | 集部»應用文體 |
撰;關係: 主要 |
琳瑯應制集 | Lâm Lang Ứng Chế Tập | 集部»舉業文 |
出題;關係: 主要 |
詩文對聯雜錄 | Thi Văn Đối Liên Tạp Lục | 集部»雜抄 | 撰;關係: 主要 |
詔表並御製詩 | Chiếu Biểu Tịnh Ngự Chế Thi | 集部»應用文體 |
撰;關係: 主要 |