吳世榮<span class="meta-attr"> (1802~1856)</span>
共 32 筆資料
中文書名 | 越文書名 | 四部分類 | 角色與相關性 |
---|---|---|---|
竹堂詩文草 | Trúc Đường Thi Văn Thảo | 集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
集美詩文 | Tập Mĩ Thi Văn | 集部»總集 |
著;關係: 主要 |
上諭訓條 | Thượng Dụ Huấn Điều | 史部»政書»詔令奏議 |
編輯;關係: 主要 |
竹堂詩文集隨筆 | Trúc Đường Thi Văn Tập Tùy Bút | 集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
曲江吳陽亭文集 | Khúc Giang Ngô Dương Đình Văn Tập | 集部»別集 | 撰;關係: 主要 |
竹堂先生詩集附雜聯帳 | Trúc Đường Tiên Sinh Thi Tập Phụ Tập Liên Trướng | 集部»別集 | 撰;關係: 主要 |
沛陽書集 | Bái Dương Thư Tập | 集部»別集 |
撰;關係: 主要 |
竹堂詩文集 | Trúc Đường Thi Văn Tập | 集部»別集 | 撰;關係: 主要 |
吳陽亭文集 | Ngô Dương Đình Văn Tập | 集部»別集 | 撰;關係: 主要 |
佳文集記 | Giai Văn Tập Kí | 集部»總集 |
著;關係: 主要 |
翠山詩集 | Thúy Sơn Thi Tập | 集部»總集 |
作;關係: 主要 |
名編輯錄 | Danh Biên Tập Lục | 集部»總集 |
作;關係: 主要 |
抑齋遺集 | Ức Trai Di Tập | 集部»別集 | 序;關係: 主要 |
洋夢集 | Dương Mộng Tập | 集部»別集 |
跋;關係: 主要 |
沛陽詩集 | Bái Dương Thi Tập | 集部»別集 | 撰;關係: 主要 |
沛陽吳世榮京回餞行詩集 | Bái Dương Ngô Thế Vinh Kinh Hồi Tiễn Hành Thi Tập | 集部»酬應文 | 編輯;關係: 主要 |
陽亭襄事詩帳對聯集 | Dương Đình Tang Sự Thi Trướng Đối Liên Tập | 集部»酬應文 |
作;關係: 主要 |
皇閣遺文 | Hoàng Các Di Văn | 史部»政書»詔令奏議 | 編輯;關係: 主要 |
隆翹靈聖昭應矯大王上等神記錄 | Long Kiều Linh Thánh Chiếu Ứng Kiểu Đại Vương Thượng Đẳng Thần Kí Lục | 史部»傳記»神跡 |
編輯;關係: 主要 |
竹堂周易隨筆 | Trúc Đường Chu Dịch Tùy Bút | 經部»易 | 撰;關係: 主要 |
宋史略 | Tống Sử Lược | 史部»北史 |
編輯;關係: 主要 序;關係: 主要 |
準定鄉會試法 | Chuẩn Định Hương Hội Thí Pháp | 史部»政書»科舉 |
編撰;關係: 主要 |
朱先生行狀草 | Chu Tiên Sinh Hành Trạng Thảo | 史部»傳記»別傳 |
潤訂;關係: 主要 |
皇越太傅劉君墓志 | Hoàng Việt Thái Phó Lưu Quân Mộ Chí | 史部»傳記»別傳 | 撰;關係: 主要 |
竹堂隨筆 | Trúc Đường Tùy Bút | 子部»雜學 | 選編;關係: 主要 |
沛陽吳先生詩集 | Bái Dương Ngô Tiên Sinh Thi Tập | 集部»舉業文 | 撰;關係: 主要 |
帳對雜錄 | Trướng Đối Tạp Lục | 集部»雜抄 |
撰;關係: 主要 |
帳對及應制文 | Trướng Đối Cập Ứng Chế Văn | 集部»應用文體 |
撰;關係: 主要 |
皇越策選 | Hoàng Việt Sách Tuyển | 集部»舉業文 | 評閱;關係: 主要 |
竹堂賦選 | Trúc Đường Phú Tuyển | 集部»賦 |
選;關係: 主要 |